ứng tạm

ứng tạm

Người quản lý ứng tạm cho nhân viên một khoản tiền để đi công tác.

Định nghĩa

Động từ: - Ứng trước một khoản tiền để tạm thời giải quyết nhu cầu, chờ thanh toán chính thức sau: "ứng tạm" chỉ hành động cấp phát tiền hoặc vật chất trước thời hạn quy định, nhằm đáp ứng nhu cầu cấp bách, sẽ được hoàn trả hoặc điều chỉnh khi quyết định chính thức. - dụ trong công việc: "ứng tạm" thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, như ứng lương, ứng tiền công tác phí, hoặc ứng tiền mua sắm.

dụ sử dụng
  • (Công ty cấp trước một tháng lương cho nhân viên để giải quyết nhu cầu tài chính.)
  • (Anh ấy yêu cầu nhận trước tiền chi phí đi công tác, chờ thanh toán sau.)
  • (Thủ quỹ cấp trước 5 triệu đồng để mua vật cần gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứng tạm lương": nhận trước một phần tiền lương tháng.

    • Do gia đình việc gấp, anh ấy xin ứng tạm lương tháng này. (Anh ấy nhận trước một phần lương tháng việc khẩn cấp.)
  • "ứng tạm chi phí": nhận trước tiền cho các khoản chi tiêu dự kiến.

    • Dự án mới cần ứng tạm chi phí để khởi động. (Dự án cần nhận trước tiền để bắt đầu hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Ứng (động từ): cấp trước, đưa trước một khoản tiền hoặc vật.

    • Ngân hàng ứng tiền cho doanh nghiệp. (Ngân hàng cấp trước tiền cho doanh nghiệp.)
  • Tạm ứng (động từ): ứng trước một cách tạm thời, thường dùng trong văn bản hành chính.

    • Nhân viên được tạm ứng tiền công tác phí. (Nhân viên nhận trước tiền chi phí đi công tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ứng trước: cấp phát trước thời hạn.
  • Cho vay tạm thời: (ít dùng) cho mượn tiền trong thời gian ngắn, nhưng khác với "ứng tạm" không nhất thiết liên quan đến công việc chính thức.
  • Cấp tạm: cấp phát tạm thời, thường dùng trong quản lý tài chính.
Thành ngữ liên quan
  • Ứng tạm rồi quyết toán: hành động ứng trước tiền sau đó thanh toán chính thức dựa trên hóa đơn, chứng từ.
    • Sau chuyến đi, anh ấy phải làm thủ tục ứng tạm rồi quyết toán với kế toán. (Anh ấy nhận trước tiền sau đó thanh toán chính thức dựa trên chi phí thực tế.)